- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tỏa sáng; bừng lên; (bóng) tràn đầy sức sống
Anh ấy toát lên sức sống tuổi trẻ.
tỏa sáng; bừng sáng; phát ra (ánh sáng, sức sống)
Trên mặt cô ấy rạng rỡ vẻ tươi trẻ.
sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)
tỏa sáng; bừng lên; (bóng) tràn đầy sức sống
Anh ấy toát lên sức sống tuổi trẻ.
tỏa sáng; bừng sáng; phát ra (ánh sáng, sức sống)
Trên mặt cô ấy rạng rỡ vẻ tươi trẻ.
sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tỏa sáng; bừng lên; (bóng) tràn đầy sức sống
tỏa sáng; bừng lên; (bóng) tràn đầy sức sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã tỏa ra sức sống mới.
nạp firmware; flash (vào thiết bị)
Trên mặt anh ấy rạng rỡ ánh sáng.
Anh ấy đã tỏa ra sức sống mới.
nạp firmware; flash (vào thiết bị)
Trên mặt anh ấy rạng rỡ ánh sáng.