- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
sấy; nướng (qua lửa)
Xin hãy sấy khô những lá trà này.
nướng; hơ lửa
Rang khô hạt cà phê.
sấy; nướng (qua lửa)
Xin hãy sấy khô những lá trà này.
nướng; hơ lửa
Rang khô hạt cà phê.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
sấy; nướng (qua lửa)
sấy; nướng (qua lửa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.