- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
- 灬hỏa(lửa (dạng đáy))
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
kẹo caramel; đường cháy
Tôi thích bánh pudding caramel.
kẹo caramel; đường cháy
Tôi thích bánh pudding caramel.
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
kẹo caramel; đường cháy
kẹo caramel; đường cháy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.