- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
chần; trụng sơ qua nước sôi
Trước tiên hãy chần rau.
chần; trụng sơ qua nước sôi
Trước tiên hãy chần rau.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
chần; trụng sơ qua nước sôi
chần; trụng sơ qua nước sôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.