- 亻nhân(người)
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
hãm (phanh); chế động
Anh ấy đột nhiên phanh xe lại.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
không được phép; cấm
Anh ấy đã cấm lời tôi.
hãm (phanh); chế động
Anh ấy đột nhiên phanh xe lại.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
không được phép; cấm
Anh ấy đã cấm lời tôi.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
hãm (phanh); chế động
hãm (phanh); chế động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.