- 火hỏa(lửa)
- 某mỗ(một thứ nào đó)
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
khí metan từ mỏ than; khí than vỉa (coalbed methane)
khí metan từ mỏ than; khí than vỉa (coalbed methane)
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí metan từ mỏ than; khí than vỉa (coalbed methane)
khí metan từ mỏ than; khí than vỉa (coalbed methane)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.