- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
chụp ảnh; nhiếp ảnh(kế thừa)
中用相机拍照片yòng xiàngjī pāi zhàopiàn
Chúng ta cùng chụp ảnh nhé!
chụp ảnh; nhiếp ảnh(kế thừa)
中用相机拍照片yòng xiàngjī pāi zhàopiàn
Chúng ta cùng chụp ảnh nhé!
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
chụp ảnh; nhiếp ảnh
chụp ảnh; nhiếp ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.