- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
xét rằng; căn cứ vào (dùng trong văn bản hành chính)
Nhìn thấy anh ấy trong lòng rất thoải mái.
xét rằng; căn cứ vào (dùng trong văn bản hành chính)
Nhìn thấy anh ấy trong lòng rất thoải mái.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
xét rằng; căn cứ vào (dùng trong văn bản hành chính)
xét rằng; căn cứ vào (dùng trong văn bản hành chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.