- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
chăm sóc; điều dưỡng
Cô ấy rất giỏi chăm sóc bệnh nhân.
chăm sóc; điều dưỡng
chăm sóc; vun trồng
Cô ấy chăm sóc người mẹ bị bệnh.
chăm sóc; điều dưỡng
Cô ấy rất giỏi chăm sóc bệnh nhân.
chăm sóc; điều dưỡng
chăm sóc; vun trồng
Cô ấy chăm sóc người mẹ bị bệnh.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
chăm sóc; điều dưỡng
chăm sóc; điều dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.