- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
đọc y theo sách; nói như vẹt; trình bày rập khuôn theo văn bản [thành ngữ]
Anh ấy luôn đọc theo sách, không có ý kiến riêng.
đọc y theo sách; nói như vẹt; trình bày rập khuôn theo văn bản [thành ngữ]
Anh ấy luôn đọc theo sách, không có ý kiến riêng.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
đọc y theo sách; nói như vẹt; trình bày rập khuôn theo văn bản [thành ngữ]
đọc y theo sách; nói như vẹt; trình bày rập khuôn theo văn bản [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.