- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
máy ảnh
中用来拍照的机器yònglái pāizhào de jīqì
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới.
Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
máy ảnh
中用来拍照的机器
máy ảnh
中用来拍照的机器yònglái pāizhào de jīqì
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới.
Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
máy ảnh
中用来拍照的机器
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
máy ảnh
máy ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.