- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
theo quy định; chiếu theo điều lệ
Chúng tôi làm việc theo quy định.
theo quy định; chiếu theo điều lệ
Chúng tôi làm việc theo quy định.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
theo quy định; chiếu theo điều lệ
theo quy định; chiếu theo điều lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.