- 保bảo(giữ gìn, bảo vệ)
- 火hỏa(lửa)
Nồi hầm dùng lửa giữ nóng thức ăn suốt thời gian dài.
nấu nhỏ lửa; hầm; ninh
Mẹ đang hầm canh.
ấm; bình; bình đựng nước
Cái nồi này rất đẹp.
nồi hầm; nấu hầm (bằng lửa nhỏ)
nấu nhỏ lửa; hầm; ninh
Mẹ đang hầm canh.
ấm; bình; bình đựng nước
Cái nồi này rất đẹp.
nồi hầm; nấu hầm (bằng lửa nhỏ)
Nồi hầm dùng lửa giữ nóng thức ăn suốt thời gian dài.
Nồi hầm dùng lửa giữ nóng thức ăn suốt thời gian dài.
nấu nhỏ lửa; hầm; ninh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.