- 能năng(có thể, tài năng (cũng chỉ con gấu))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
ôm siết chặt; ôm gấu
Anh ấy đã cho tôi một cái ôm thật chặt.
ôm siết chặt; ôm gấu
Anh ấy đã cho tôi một cái ôm thật chặt.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
ôm siết chặt; ôm gấu
ôm siết chặt; ôm gấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.