- 能năng(có thể, tài năng (cũng chỉ con gấu))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
cầy mực; gấu mèo (Arctictis binturong)
Binturong là một loài động vật sống về đêm.
cầy mực; gấu mèo (Arctictis binturong)
Binturong là một loài động vật sống về đêm.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
cầy mực; gấu mèo (Arctictis binturong)
cầy mực; gấu mèo (Arctictis binturong)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.