- 屮triệt(cây cỏ mọc lên)
- 灬hỏa(lửa (dạng đáy))
Khói lửa bốc lên xông ướp cây cỏ, tạo ra mùi hương nồng nàn.
bị (lòng tham, dục vọng…) ám ảnh; chiếm lĩnh tâm trí
Anh ta bị lòng tham làm mờ mắt.
bị (lòng tham, dục vọng…) ám ảnh; chiếm lĩnh tâm trí
Anh ta bị lòng tham làm mờ mắt.
Khói lửa bốc lên xông ướp cây cỏ, tạo ra mùi hương nồng nàn.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Khói lửa bốc lên xông ướp cây cỏ, tạo ra mùi hương nồng nàn.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
bị (lòng tham, dục vọng…) ám ảnh; chiếm lĩnh tâm trí
bị (lòng tham, dục vọng…) ám ảnh; chiếm lĩnh tâm trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.