- 屮triệt(cây cỏ mọc lên)
- 灬hỏa(lửa (dạng đáy))
Khói lửa bốc lên xông ướp cây cỏ, tạo ra mùi hương nồng nàn.
ảnh hưởng dần dần; thấm nhuần (qua môi trường, giáo dục)
Anh ấy được hun đúc nghệ thuật từ nhỏ.
hun đúc; ảnh hưởng (dần dần); cảm hóa
Anh ấy được hun đúc bởi nghệ thuật từ nhỏ.
hun đúc; bồi dưỡng (dần dần qua ảnh hưởng lâu dài)
ảnh hưởng dần dần; thấm nhuần (qua môi trường, giáo dục)
Anh ấy được hun đúc nghệ thuật từ nhỏ.
hun đúc; ảnh hưởng (dần dần); cảm hóa
Anh ấy được hun đúc bởi nghệ thuật từ nhỏ.
hun đúc; bồi dưỡng (dần dần qua ảnh hưởng lâu dài)
Khói lửa bốc lên xông ướp cây cỏ, tạo ra mùi hương nồng nàn.
Khói lửa bốc lên xông ướp cây cỏ, tạo ra mùi hương nồng nàn.
ảnh hưởng dần dần; thấm nhuần (qua môi trường, giáo dục)
ảnh hưởng dần dần; thấm nhuần (qua môi trường, giáo dục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy được nuôi dưỡng trong nghệ thuật từ nhỏ.
thanh thế; khí thế; uy thế
bồi dưỡng dần dần; hun đúc; cảm hóa (qua môi trường, ảnh hưởng lâu dài)
Anh ấy được hun đúc nghệ thuật từ nhỏ.
Anh ấy được nuôi dưỡng trong nghệ thuật từ nhỏ.
thanh thế; khí thế; uy thế
bồi dưỡng dần dần; hun đúc; cảm hóa (qua môi trường, ảnh hưởng lâu dài)
Anh ấy được hun đúc nghệ thuật từ nhỏ.