dung nham; magma; chất nóng chảy (kim loại, thủy tinh, v.v.)
Núi lửa phun trào dung nham.
dung nham; magma; chất nóng chảy (kim loại, thủy tinh, v.v.)
Núi lửa phun trào dung nham.
dung nham; magma; chất nóng chảy (kim loại, thủy tinh, v.v.)
dung nham; magma; chất nóng chảy (kim loại, thủy tinh, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.