- 鬲lịch(cái đỉnh (nồi ba chân cổ))
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
tan chảy; hòa tan
Những viên đá tan chảy dưới ánh nắng mặt trời.
hợp lưu; tụ hội; hội tụ
Kim loại nóng chảy ở nhiệt độ cao.
tan chảy; hòa tan
Những viên đá tan chảy dưới ánh nắng mặt trời.
hợp lưu; tụ hội; hội tụ
Kim loại nóng chảy ở nhiệt độ cao.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
tan chảy; hòa tan
tan chảy; hòa tan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.