- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
tơ lụa đã xử lý (luộc qua xà phòng)
tơ lụa đã xử lý (luộc qua xà phòng)
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
tơ lụa đã xử lý (luộc qua xà phòng)
tơ lụa đã xử lý (luộc qua xà phòng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.