- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
bia đã tiệt trùng (pasteur)
Tôi thích uống bia tươi.
bia đã tiệt trùng (pasteur)
Tôi thích uống bia tươi.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
bia đã tiệt trùng (pasteur)
bia đã tiệt trùng (pasteur)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.