- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
phụ nữ trung niên sành điệu và tự tin; (lóng) MILF
Cô ấy là một người phụ nữ trung niên sành điệu.
phụ nữ trung niên sành điệu và tự tin; (lóng) MILF
Cô ấy là một người phụ nữ trung niên sành điệu.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
phụ nữ trung niên sành điệu và tự tin; (lóng) MILF
phụ nữ trung niên sành điệu và tự tin; (lóng) MILF
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.