- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
người có kinh nghiệm; tay nghề thành thạo
Anh ấy là một người thợ lành nghề.
người có kinh nghiệm; tay nghề thành thạo
Anh ấy là một người có kinh nghiệm.
người có kinh nghiệm; tay nghề thành thạo
Anh ấy là một người thợ lành nghề.
người có kinh nghiệm; tay nghề thành thạo
Anh ấy là một người có kinh nghiệm.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người có kinh nghiệm; tay nghề thành thạo
người có kinh nghiệm; tay nghề thành thạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.