- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
vật liệu đã qua xử lý; clinker (vật liệu nung chín)
Loại vật liệu đã qua xử lý này rất đắt.
vật liệu đã nung (gốm chịu lửa); sa mốt
Loại chamotte này được dùng để sản xuất vật liệu chịu lửa.
vật liệu đã qua xử lý; clinker (vật liệu nung chín)
Loại vật liệu đã qua xử lý này rất đắt.
vật liệu đã nung (gốm chịu lửa); sa mốt
Loại chamotte này được dùng để sản xuất vật liệu chịu lửa.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
vật liệu đã qua xử lý; clinker (vật liệu nung chín)
vật liệu đã qua xử lý; clinker (vật liệu nung chín)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.