- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
đàn ông trung niên phong độ; "ông chú" hấp dẫn
Anh ấy là một người đàn ông trung niên quyến rũ.
đàn ông trung niên phong độ; "ông chú" hấp dẫn
Anh ấy là một người đàn ông trung niên quyến rũ.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
đàn ông trung niên phong độ; "ông chú" hấp dẫn
đàn ông trung niên phong độ; "ông chú" hấp dẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.