- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
thạch cao nung; thạch cao Paris
Thạch cao nung là một loại vật liệu xây dựng.
thạch cao nung; thạch cao đã nung (CaSO₄)
thạch cao nung; thạch cao Paris
Thạch cao nung là một loại vật liệu xây dựng.
thạch cao nung; thạch cao đã nung (CaSO₄)
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
thạch cao nung; thạch cao Paris
thạch cao nung; thạch cao Paris
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.