- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
mật thiết; thân thiết; chặt chẽ
Hai người họ rất thân thiết.
kín; chặt chẽ
mật thiết; thân thiết; chặt chẽ
Hai người họ rất thân thiết.
kín; chặt chẽ
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
mật thiết; thân thiết; chặt chẽ
mật thiết; thân thiết; chặt chẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.