- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
món ăn đã nấu chín; thức ăn chế biến sẵn
Món ăn nấu sẵn của cửa hàng này rất ngon.
món ăn đã nấu chín; thức ăn chế biến sẵn
Món ăn nấu sẵn của cửa hàng này rất ngon.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
món ăn đã nấu chín; thức ăn chế biến sẵn
món ăn đã nấu chín; thức ăn chế biến sẵn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.