- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
học thuộc lòng; ghi nhớ kỹ
Tôi đã học thuộc lòng bài thơ này.
học thuộc lòng; ghi nhớ kỹ
Tôi đã học thuộc lòng bài thơ này.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
học thuộc lòng; ghi nhớ kỹ
học thuộc lòng; ghi nhớ kỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.