- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
đọc thuộc; đọc đi đọc lại cho thành thạo
Anh ấy đã đọc kỹ cuốn sách này.
đọc thuộc; đọc đi đọc lại cho thành thạo
Anh ấy đã đọc kỹ cuốn sách này.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
đọc thuộc; đọc đi đọc lại cho thành thạo
đọc thuộc; đọc đi đọc lại cho thành thạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.