- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
khói lửa; pháo hoa; (bóng) mùi khói bếp; cơm ăn hằng ngày
Đồ ăn chín của cửa hàng này rất ngon.
thức ăn chín; đồ ăn chế biến sẵn
Đồ ăn chế biến sẵn ở cửa hàng này rất ngon.
thức ăn chín; đồ ăn đã nấu sẵn
khói lửa; pháo hoa; (bóng) mùi khói bếp; cơm ăn hằng ngày
Đồ ăn chín của cửa hàng này rất ngon.
thức ăn chín; đồ ăn chế biến sẵn
Đồ ăn chế biến sẵn ở cửa hàng này rất ngon.
thức ăn chín; đồ ăn đã nấu sẵn
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
khói lửa; pháo hoa; (bóng) mùi khói bếp; cơm ăn hằng ngày
khói lửa; pháo hoa; (bóng) mùi khói bếp; cơm ăn hằng ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.