- 汤thang(nước sôi, canh nóng)
- 火hỏa(lửa)
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
ủi (quần áo); là quần áo
Làm ơn giúp tôi ủi quần áo một chút.
ủi (quần áo); là quần áo
Làm ơn giúp tôi ủi quần áo một chút.
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
ủi (quần áo); là quần áo
ủi (quần áo); là quần áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.