- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
nguyên liệu dầu; nhiên liệu dầu
中用来产生热或能量的物质yònglái chǎnshēng rè huò néngliàng de wùzhì
Loại nhiên liệu này rất đắt.
nguyên liệu dầu; nhiên liệu dầu
中用来产生热或能量的物质yònglái chǎnshēng rè huò néngliàng de wùzhì
Loại nhiên liệu này rất đắt.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
nguyên liệu dầu; nhiên liệu dầu
nguyên liệu dầu; nhiên liệu dầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.