- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nhà máy điện khí; nhà máy điện chạy bằng khí đốt
Hiệu suất của nhà máy điện khí rất cao.
nhà máy điện khí; nhà máy điện chạy bằng khí đốt
Hiệu suất của nhà máy điện khí rất cao.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy điện khí; nhà máy điện chạy bằng khí đốt
nhà máy điện khí; nhà máy điện chạy bằng khí đốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.