- 耒lỗi(cái cày (nông cụ))
- 毛mao(lông, tóc)
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
mức tiêu thụ nhiên liệu; hao phí nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu của chiếc xe này rất thấp.
mức tiêu thụ nhiên liệu; hao phí nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu của chiếc xe này rất thấp.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
mức tiêu thụ nhiên liệu; hao phí nhiên liệu
mức tiêu thụ nhiên liệu; hao phí nhiên liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.