- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
vết phồng rộp (do bỏng)
Trên tay anh ấy có một vết bỏng rộp.
vết phồng rộp (do bỏng)
Trên tay anh ấy có một vết bỏng rộp.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
vết phồng rộp (do bỏng)
vết phồng rộp (do bỏng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.