- 木mộc(cây, gỗ)
- 㐬lưu(dòng chảy (phiên âm))
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
bảo hiểm (khẩu ngữ địa phương)
bảo hiểm (khẩu ngữ địa phương)
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
bảo hiểm (khẩu ngữ địa phương)
bảo hiểm (khẩu ngữ địa phương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.