- 穴huyệt(cái hang, lỗ hổng)
- 呙qua(âm đọc)
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
tổ yến (tổ chim yến dùng làm thực phẩm)
Yến sào là một loại thực phẩm quý giá.
tổ yến (tổ chim yến dùng làm thực phẩm)
Yến sào là một loại thực phẩm quý giá.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
tổ yến (tổ chim yến dùng làm thực phẩm)
tổ yến (tổ chim yến dùng làm thực phẩm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.