- 火hỏa(lửa)
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
(lóng) ngực khủng; bộ ngực to lộ liễu
Cô ấy mặc một bộ đồ khoe ngực.
(lóng) ngực khủng; bộ ngực to lộ liễu
Cô ấy mặc một bộ đồ khoe ngực.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
(lóng) ngực khủng; bộ ngực to lộ liễu
(lóng) ngực khủng; bộ ngực to lộ liễu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.