- 火hỏa(lửa)
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
phơi sáng (trong nhiếp ảnh)
Bức ảnh này bị phơi sáng quá mức rồi.
phơi sáng; phơi bày trước công chúng
Vụ bê bối này đã bị phanh phui.
phơi sáng (trong nhiếp ảnh)
Bức ảnh này bị phơi sáng quá mức rồi.
phơi sáng; phơi bày trước công chúng
Vụ bê bối này đã bị phanh phui.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
phơi sáng (trong nhiếp ảnh)
phơi sáng (trong nhiếp ảnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.