- 火hỏa(lửa)
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
tung tin; vạch trần; bóc phốt
Anh ấy đã tiết lộ rất nhiều bí mật.
tung tin; vạch trần; bóc phốt
Anh ấy đã tiết lộ rất nhiều bí mật.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
tung tin; vạch trần; bóc phốt
tung tin; vạch trần; bóc phốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.