- 火hỏa(lửa)
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
xịt lốp; nổ lốp (xe)
Xe của tôi bị nổ lốp rồi.
xịt lốp; nổ lốp (xe)
Xe của tôi bị nổ lốp rồi.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
xịt lốp; nổ lốp (xe)
xịt lốp; nổ lốp (xe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.