- 火hỏa(lửa)
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
(lóng) đút vật gì đó vào hậu môn
Anh ấy bị thông đít rồi.
quan hệ tình dục qua đường hậu môn (khẩu tục)
Anh ấy bị quan hệ tình dục qua đường hậu môn.
(lóng) đút vật gì đó vào hậu môn
Anh ấy bị thông đít rồi.
quan hệ tình dục qua đường hậu môn (khẩu tục)
Anh ấy bị quan hệ tình dục qua đường hậu môn.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
(lóng) đút vật gì đó vào hậu môn
(lóng) đút vật gì đó vào hậu môn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.