- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
lòng yêu cái đẹp, ai ai cũng có [thành ngữ]
Ai cũng yêu cái đẹp.
lòng yêu cái đẹp, ai ai cũng có [thành ngữ]
Ai cũng yêu cái đẹp.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
lòng yêu cái đẹp, ai ai cũng có [thành ngữ]
lòng yêu cái đẹp, ai ai cũng có [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.