- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
chứng cứng hàm; uốn ván (hàm không mở được)
Anh ấy bị bệnh uốn ván.
chứng cứng hàm; trismus
Anh ấy bị chứng trismus.
chứng cứng hàm; uốn ván (hàm không mở được)
Anh ấy bị bệnh uốn ván.
chứng cứng hàm; trismus
Anh ấy bị chứng trismus.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
chứng cứng hàm; uốn ván (hàm không mở được)
chứng cứng hàm; uốn ván (hàm không mở được)