- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
treo sách trên sừng trâu (chăm chỉ học hành dù bận rộn) [thành ngữ]
Ngưu giác quải thư là một thành ngữ cổ.
treo sách lên sừng trâu mà đọc (chăm chỉ học hành) [thành ngữ]
Anh ấy học hành chăm chỉ, cuối cùng đã đỗ đại học.
treo sách trên sừng trâu (chăm chỉ học hành dù bận rộn) [thành ngữ]
Ngưu giác quải thư là một thành ngữ cổ.
treo sách lên sừng trâu mà đọc (chăm chỉ học hành) [thành ngữ]
Anh ấy học hành chăm chỉ, cuối cùng đã đỗ đại học.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
treo sách trên sừng trâu (chăm chỉ học hành dù bận rộn) [thành ngữ]
treo sách trên sừng trâu (chăm chỉ học hành dù bận rộn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.