- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
mưu cầu lợi nhuận khổng lồ (bằng thủ đoạn bất chính); trục lợi bất chính
Họ thu lợi nhuận khổng lồ.
mưu cầu lợi nhuận khổng lồ (bằng thủ đoạn bất chính); trục lợi bất chính
Họ thu lợi nhuận khổng lồ.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
mưu cầu lợi nhuận khổng lồ (bằng thủ đoạn bất chính); trục lợi bất chính
mưu cầu lợi nhuận khổng lồ (bằng thủ đoạn bất chính); trục lợi bất chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.