- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
nhà vật lý; nhà vật lý học
中研究物质运动规律的科学家yánjiū wùzhì yùndòng guīlǜ de kēxuéjiā
Ông ấy là một nhà vật lý học nổi tiếng.
nhà vật lý; nhà vật lý học
中研究物质运动规律的科学家yánjiū wùzhì yùndòng guīlǜ de kēxuéjiā
Ông ấy là một nhà vật lý học nổi tiếng.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nhà vật lý; nhà vật lý học
nhà vật lý; nhà vật lý học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.