- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
Cô ấy cần vật lý trị liệu.
vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
Cô ấy đang được vật lý trị liệu.
vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
Cô ấy cần vật lý trị liệu.
vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
Cô ấy đang được vật lý trị liệu.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.