- 亠đầu(nắp, mái)
- 口khẩu(miệng)
- 子tử(đứa con)
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
hưởng thụ vật chất
Anh ấy theo đuổi những lợi ích vật chất.
hưởng thụ vật chất
Anh ấy theo đuổi những lợi ích vật chất.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
hưởng thụ vật chất
hưởng thụ vật chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.